Bản dịch của từ 𰆒 trong tiếng Việt

𰆒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𰆒 (Danh từ)

chūn
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 đọc là 'chun', nghi ngờ là chữ phiên âm từ tiếng Hàn.

〈韩国释义〉读音chun,疑为韩国音译字。

Ví dụ
𰆒
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿱,秋,𰆊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép