Bản dịch của từ 𰆠 trong tiếng Việt

𰆠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𰆠 (Động từ)

nán
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là naenx, có nghĩa là ấn, nén. Ví dụ: 〔~〕nén giá (ép giá).

〈古壮字〉读音naenx,按,压。〔~价〕压价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là naenx, có nghĩa là nhẫn nhịn. Ví dụ: 〔~𣱖〕nhẫn khí (chịu đựng sự tức giận).

〈古壮字〉读音naenx,忍。〔~𣱖〕忍气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰆠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÉN】
Hình thái radical:
⿰,压,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép