Bản dịch của từ 𰆯 trong tiếng Việt

𰆯

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧˋN/AN/AN/A

𰆯 (Trạng từ)

01

(chữ cổ của người Tráng) thành phần thêm vào sau động từ, như khi đi chơi nhóm bạn, đi thăm họ hàng theo đoàn thể (giúp nhớ: 'kích' như kích hoạt nhóm người đi cùng nhau).

〈古壮字〉读音gix,动词之后附加成分。伝𭆛板~~。人们成群结队去走亲戚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰆯
Bính âm:
【ㄍㄧˋ】【KÍCH】
Hình thái radical:
⿰,去,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép