Bản dịch của từ 𰆯 trong tiếng Việt
𰆯
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𰆯 (Trạng từ)
【】
01
(chữ cổ của người Tráng) thành phần thêm vào sau động từ, như khi đi chơi nhóm bạn, đi thăm họ hàng theo đoàn thể (giúp nhớ: 'kích' như kích hoạt nhóm người đi cùng nhau).
〈古壮字〉读音gix,动词之后附加成分。伝𭆛板~~。人们成群结队去走亲戚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
