Bản dịch của từ 𰆱 trong tiếng Việt

𰆱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰆱 (Danh từ)

wáng
01

Tên địa danh cổ, thường gặp trong văn bản cổ như trên xương mai và kim văn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'vãng lai' - đi qua một nơi nào đó).

地名。(《甲骨金文拓本》第43页)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰆱
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,不,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép