Bản dịch của từ 𰆳 trong tiếng Việt

𰆳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝN/AN/AN/A

𰆳 (Danh từ)

xuē
01

Chữ giản thể thứ hai của chữ , nghĩa là 'giày ủng' (giày cao cổ, thường dùng để đi mưa hoặc đi tuyết). Nhớ đến 'hủa' như 'hủa giày' để dễ liên tưởng.

“靴”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰆳
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【HỦA】
Hình thái radical:
⿰,又,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép