Bản dịch của từ 𰆸 trong tiếng Việt

𰆸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𰆸 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'đắc' (được, đạt được) – dễ nhớ như câu 'đắc ý' trong tiếng Việt

同“得”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰆸
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿱,目,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép