Bản dịch của từ 𰆹 trong tiếng Việt

𰆹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋN/AN/AN/A

𰆹 (Danh từ)

ròu
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rouh', nghĩa là ổ, bọc, thai (như ổ lợn con). Ví dụ: ~𭸘十㕶𭒹 nghĩa là một ổ lợn con có mười lăm chú (nhớ như câu vần: 'Một ổ heo con mười lăm con').

〈古壮字〉读音rouh,窝,胎。~𭸘十㕶𭒹。一窝小猪有十五只。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰆹
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHUẬT】
Hình thái radical:
⿰,由,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép