Bản dịch của từ 𰆹 trong tiếng Việt
𰆹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròu | ㄖㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𰆹 (Danh từ)
【ròu】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rouh', nghĩa là ổ, bọc, thai (như ổ lợn con). Ví dụ: ~𭸘十㕶𭒹 nghĩa là một ổ lợn con có mười lăm chú (nhớ như câu vần: 'Một ổ heo con mười lăm con').
〈古壮字〉读音rouh,窝,胎。~𭸘十㕶𭒹。一窝小猪有十五只。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
