Bản dịch của từ 𰆻 trong tiếng Việt

𰆻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𰆻 (Danh từ)

xié
01

Chữ giản thể thứ hai của '' (giày dép), dễ nhớ như 'hiệp' giày dép trên chân.

“鞋”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰆻
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,又,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép