Bản dịch của từ 𰇁 trong tiếng Việt
𰇁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𰇁 (Tính từ)
【cán】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'cam', nghĩa là giao nhau, chéo nhau (như đường giao nhau, dây chéo). Ví dụ: 𰇁差 nghĩa là giao nhau, chồng chéo nhau (giống như dây 'sàm' chéo nhau).
〈古壮字〉读音cam,交(叉),交(错)。〔~差〕交叉,交错。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
