Bản dịch của từ 𰇄 trong tiếng Việt
𰇄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰇄 (Động từ)
【fù】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'foek', nghĩa là 'lật lại, phủ lên'. Ví dụ như đêm khuya trằn trọc, lật qua lật lại không ngủ được (giống như 'phúc' nghĩa là phủ lên, bao phủ).
〈古壮字〉读音foek,覆。𭑁𭾮~𱱀𥅂否𥅈。晚上翻来覆去睡不着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
