Bản dịch của từ 𰇇 trong tiếng Việt

𰇇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰇇 (Thán từ)

nuò
01

(Tiếng địa phương) từ cảm thán dùng để cầu xin, thuyết phục hoặc hỏi lại, như lời nài nỉ thân mật trong tiếng Phúc Kiến. Ví dụ: “Ôi, hóa ra Lữ Thúc lo lắng cho Chiếu Sinh nè, chuyện đó cũng thật mà.”

〈方言〉叹词,表恳求、说服或反诘的语气。闽语。庄群《吕叔寻宝》:“呵,原来吕叔是顾虑照生~,这也实情。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰇇
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,口,二
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép