Bản dịch của từ 𰇍 trong tiếng Việt

𰇍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𰇍 (Danh từ)

kòng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là congh, nghĩa là hang, lỗ, hang động, lỗ thủng. Ví dụ: 〔~𭗐〕có nghĩa là hang đá (giống như 'khổng' trong 'khổng lồ' là lỗ lớn).

〈古壮字〉读音congh,洞,孔,穴,窟窿。〔~𭗐〕岩洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰇍
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿱,双,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép