Bản dịch của từ 𰇑 trong tiếng Việt

𰇑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰇑 (Danh từ)

wén
01

Chữ cổ trên mai rùa và xương thú, giống chữ 𣆑, dùng để ghi chép thời cổ (như dấu tích trên mai rùa, giúp nhớ chữ cũ).

甲骨文隶定字,同“𣆑”。见《古文字通假字典》p263

Ví dụ
𰇑
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,册,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép