Bản dịch của từ 𰇘 trong tiếng Việt
𰇘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰇘 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ giản thể dựa theo chữ 𠷌, dùng trong phiên âm kinh Phật, tương ứng âm trong tiếng Phạn j(r) (giúp nhớ: chữ này như một biến thể đặc biệt trong kinh Phật, giống như cách ta dùng chữ giản thể để viết nhanh).
“𠷌”的类推简化字。佛经音译用字。对应梵文j(r)。
Ví dụ
