Bản dịch của từ 𰇝 trong tiếng Việt

𰇝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𰇝 (Danh từ)

shī
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thi ca, bài thơ) – chữ viết của nước Sở dùng trong văn tự lệ định.

同“诗”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰇝
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿱,之,叹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép