Chữ cổ của dân tộc Thái, cùng nghĩa với từ “吽” (âm thanh dùng trong nghi lễ, như tiếng niệm chú, giúp nhớ dễ như tiếng “hùng” vang vọng trong rừng núi)
古壮字。同“吽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿱,口,刘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép