Bản dịch của từ 𰇧 trong tiếng Việt

𰇧

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇN/AN/AN/A

𰇧 (Trạng từ)

guǎi
01

(chữ cổ của người Tráng) thành phần thêm vào sau động từ, biểu thị cách thức đi lại lạch bạch, loạng choạng như người say rượu (nhớ câu 'đi quải quải' dễ hình dung).

〈古壮字〉读音gvaix,动词之后附加成分。𨃅迪蹲~~。走路踉踉跄跄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰇧
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,口,块
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép