Bản dịch của từ 𰇨 trong tiếng Việt

𰇨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𰇨 (Danh từ)

jié
01

Chữ phiên âm Hàn Quốc, đọc là 'jit', tên gọi của người nô lệ (giúp nhớ: 'khiết' như người làm thuê, nô bộc trong xã hội xưa).

〈韩国释义〉韩国音译字。读音jit,奴婢名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰇨
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿱,只,𫜸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép