Bản dịch của từ 𰇭 trong tiếng Việt

𰇭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𰇭 (Tính từ)

yān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (an), biểu thị sự yên ổn, bình an như trong câu 'an cư lạc nghiệp'.

同“安”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “”, thường dùng trong văn ngôn để chỉ sự kết thúc hoặc nhấn mạnh.

同“焉”。

Ví dụ
𰇭
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿳,宀,𰋵,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép