Bản dịch của từ 𰇮 trong tiếng Việt

𰇮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˋN/AN/AN/A

𰇮 (Tính từ)

01

Nhỏ xíu, bé tẹo như hạt gạo (dễ nhớ như từ 'gẳp' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉gẳp,小;小的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kết hợp, liên kết như khi 'gaep' nghĩa là kết hợp trong tiếng cổ của người Thái

〈古壮字〉读音gaep,结合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰇮
Bính âm:
【gà】【ㄍㄚˋ】【CÁP】
Hình thái radical:
⿰,及,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép