Bản dịch của từ 𰇮 trong tiếng Việt
𰇮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gà | ㄍㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰇮 (Tính từ)
【gà】
01
Nhỏ xíu, bé tẹo như hạt gạo (dễ nhớ như từ 'gẳp' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉gẳp,小;小的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kết hợp, liên kết như khi 'gaep' nghĩa là kết hợp trong tiếng cổ của người Thái
〈古壮字〉读音gaep,结合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
