Bản dịch của từ 𰇱 trong tiếng Việt

𰇱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

𰇱 (Danh từ)

hào
01

Chữ cổ của người Thổ, đọc là 'hauh', chỉ người trẻ tuổi, thanh niên (như trong từ 'hậu sinh' nghĩa là người trẻ, thế hệ sau).

〈古壮字〉读音hauh,〔~生〕青年,后生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰇱
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿰,号,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép