Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ “苙” (một loại cây hoặc chữ cổ dùng trong văn tự người Thái). Có thể nhớ như từ 'lập' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.
古壮字。同“苙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Hình thái radical:
⿰,合,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép