(Chữ cổ của người Tráng) đọc là soq, nghĩa là tố cáo, kể lể. Ví dụ: 〔~~〕tố khổ (kể khổ). Giống như tiếng Việt 'tố' trong 'tố cáo', dễ nhớ vì cùng gốc Hán Việt.
〈古壮字〉读音soq,诉。〔~~〕诉苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿰,口,所
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép