Bản dịch của từ 𰇸 trong tiếng Việt

𰇸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𰇸 (Tính từ)

fèn
01

Chữ cổ của người Thái, cùng nghĩa với chữ “” (mắt nhìn mờ, lờ mờ như có bụi) – dễ nhớ như nhìn qua lớp phấn mờ trên kính.

〈古壮字〉同“眆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰇸
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,口,盲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép