Bản dịch của từ 𰇹 trong tiếng Việt
𰇹
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𰇹 (Trạng từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) thành phần thêm vào sau động từ, như tiếng phụ họa cho động từ, ví dụ như tiếng 'phiết phiết' mô tả sự chuyển động nhanh như bay của con ngựa.
〈古壮字〉读音fieg,动词之后附加成分。徒獁内㧼~~。这匹马奔驰如飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
