Bản dịch của từ 𰇻 trong tiếng Việt

𰇻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𰇻 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) phát âm là tak, nghĩa là nhai, ăn nuốt (như khi ta nhai thức ăn thật kỹ rồi nuốt xuống).

〈韩国释义〉读音tak,咀嚼,吞食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰇻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,口,承
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép