ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰇻
Bảng phân tích âm vị 𰇻
Tà
(theo nghĩa Hàn Quốc) phát âm là tak, nghĩa là nhai, ăn nuốt (như khi ta nhai thức ăn thật kỹ rồi nuốt xuống).
〈韩国释义〉读音tak,咀嚼,吞食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép