Bản dịch của từ 𰈃 trong tiếng Việt

𰈃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄟˋN/AN/AN/A

𰈃 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là ceij, nghĩa là vu cáo, chỉ trỏ người khác (giống như 'thế' ai đó là kẻ trộm).

〈古壮字〉读音ceij,诬指,指着。乱~伝𫩏𰡟。诬指别人为贼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰈃
Bính âm:
【ㄘㄟˋ】【THẾ】
Hình thái radical:
⿰,口,指
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép