Bản dịch của từ 𰈋 trong tiếng Việt

𰈋

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𰈋 (Từ tượng thanh)

wěng
01

Từ tượng thanh cổ của người Thái, mô phỏng tiếng gà mái kêu khi đẻ trứng hoặc khi bị giật mình, như tiếng 'ùng ừng' làm ta nhớ đến sự bất ngờ và hoảng sợ (giống tiếng gà kêu trong vườn nhà ta).

〈古壮字〉象声词。〔~~〕母鸡下蛋后或受惊时的叫声。又可引申为吃惊、惊恐。

Ví dụ
𰈋
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,独
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép