Bản dịch của từ 𰈎 trong tiếng Việt

𰈎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𰈎 (Tính từ)

01

Yên tĩnh, lặng lẽ như khi đêm về, không một tiếng động (giúp nhớ từ 'tịch mịch')

同“寂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰈎
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
Hình thái radical:
⿰,口,𡧯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép