Bản dịch của từ 𰈒 trong tiếng Việt

𰈒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋN/AN/AN/A

𰈒 (Danh từ)

01

Chữ Nữ, còn là họ Nữ trong danh sách họ Trung Quốc (dễ nhớ như 'nữ' là phụ nữ, họ Nữ cũng như tên gọi thân thuộc).

尚~,姓。出自《中国姓氏大辞典》。

Ví dụ
𰈒
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿰,口,恧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép