Bản dịch của từ 𰈜 trong tiếng Việt

𰈜

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄛˋN/AN/AN/A

𰈜 (Trạng từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là coh, nghĩa là hướng về, đi về, hoặc đối diện (như đi về phía trước). Ví dụ: 𨃅𭆛~𬿇 có nghĩa là đi về phía anh ấy (nhớ coh như 'chờ' để hướng về phía ai đó).

〈古壮字〉读音coh,向,往,朝。𨃅𭆛~𬿇。朝他走去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰈜
Bính âm:
【ㄘㄛˋ】【XƯỚNG】
Hình thái radical:
⿱,初,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép