Bản dịch của từ 𰈜 trong tiếng Việt
𰈜
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰈜 (Trạng từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là coh, nghĩa là hướng về, đi về, hoặc đối diện (như đi về phía trước). Ví dụ: 𨃅𭆛~𬿇 có nghĩa là đi về phía anh ấy (nhớ coh như 'chờ' để hướng về phía ai đó).
〈古壮字〉读音coh,向,往,朝。𨃅𭆛~𬿇。朝他走去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
