ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰈢
Bảng phân tích âm vị 𰈢
Dá
〈phương ngữ〉lượng từ, tương đương với “miếng” hay “cục” (dễ nhớ như viên đá nhỏ, một “đá” để đếm).
〈方言〉量词,相当于“块”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép