Bản dịch của từ 𰈣 trong tiếng Việt

𰈣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𰈣 (Danh từ)

xiū
01

Chữ phiên âm trong kinh Phật, dùng để ghi âm các từ nước ngoài trong kinh điển (giúp nhớ như 'tu' trong từ 'tu hành').

佛经音译字。慧琳《一切经音义》:“咺伽迦噜𤧕醯 脩~衍柁(徒我反)。”

Ví dụ
𰈣
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Hình thái radical:
⿰,口,脩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép