Bản dịch của từ 𰈥 trong tiếng Việt

𰈥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰈥 (Tính từ)

duò
01

Chữ cổ của người Tráng, giống chữ “㈡” (giúp nhớ: chữ cổ như chữ Tráng, gợi nhớ vùng Tây Nam Việt Nam).

古壮字。同“哾㈡”。

Ví dụ
02

Phát âm là ndot, thành phần bổ nghĩa phía sau tính từ. Ví dụ: 𬻤~~ nghĩa là màu tím đỏ thẫm (như màu rượu vang, dễ nhớ vì 'ndot' như 'nốt' màu đỏ).

读音ndot,形容词后附加成分。〔𬻤~~〕紫红紫红的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phát âm là dot, giống chữ “” (giúp nhớ: dot như dấu chấm, đơn giản, giống chữ “”).

读音dot,同“哾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰈥
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐẶC】
Hình thái radical:
⿰,口,脱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép