Bản dịch của từ 𰈥 trong tiếng Việt
𰈥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰈥 (Tính từ)
【duò】
01
Chữ cổ của người Tráng, giống chữ “哾㈡” (giúp nhớ: chữ cổ như chữ Tráng, gợi nhớ vùng Tây Nam Việt Nam).
古壮字。同“哾㈡”。
Ví dụ
02
Phát âm là ndot, thành phần bổ nghĩa phía sau tính từ. Ví dụ: 𬻤~~ nghĩa là màu tím đỏ thẫm (như màu rượu vang, dễ nhớ vì 'ndot' như 'nốt' màu đỏ).
读音ndot,形容词后附加成分。〔𬻤~~〕紫红紫红的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phát âm là dot, giống chữ “哾” (giúp nhớ: dot như dấu chấm, đơn giản, giống chữ “哾”).
读音dot,同“哾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
