(Chữ cổ của người Tráng) thành tố thêm vào sau tính từ, như một cách nhấn mạnh hoặc biểu cảm, ví dụ như trong từ 𱌔管~~, mang sắc thái tự mãn, hãnh diện.
〈古壮字〉形容词之后附加成分。𱌔管~~。得意洋洋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,口,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép