Bản dịch của từ 𰈩 trong tiếng Việt

𰈩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𰈩 (Động từ)

dàn
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'daen', nghĩa là chửi rủa, thề thốt (có ý chê bai). Ví dụ: Tôi đã từng thề ở đây (như lời nguyền).

〈古壮字〉读音daen,咒骂,发誓(含贬义)。𭆸𭆨内~卦。我在这里发过誓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰈩
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Hình thái radical:
⿰,吞,咒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép