(Chữ cổ của người Thái) đọc là det, là thành tố thêm vào sau tính từ, ví dụ như trong từ 𭿽~, nghĩa là ngắn ngắn, nhỏ nhỏ (giúp nhớ như 'đặc' thêm vào tính từ để nhấn mạnh độ ngắn).
〈古壮字〉读音det,形容词之后附加成分。𭿽~。短短的。
Ví dụ
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẶC】
Hình thái radical:
⿰,口,鉄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép