Bản dịch của từ 𰈹 trong tiếng Việt
𰈹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𰈹 (Danh từ)
【】
01
Tên một chữ Hán đặc biệt xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chữ viết Tây Hạ và từ điển song ngữ Phạm-Hán, thường dùng để chỉ các ký hiệu âm vị đặc biệt trong kinh điển Phật giáo Tây Hạ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'chìa khóa' mở cửa hiểu văn bản cổ)
《番汉合时掌中珠》;孙伯君,《西夏新译佛经中的特殊标音汉字》;《宁夏社会科学》140(2007.1):97-103
Ví dụ
