ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰈻
Bảng phân tích âm vị 𰈻
Bèi
Chỉ đồ mặc đơn giản, như áo hoặc quần mỏng, không có lớp lót dày (như 'đơn' trong 'đơn áo'). Ví dụ: 'đơn y' là áo mỏng.
〈古壮字〉读音beu,单(衣裤、被单等)。〔𧙛~〕单衣。〔𲀩~〕单被。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép