Bản dịch của từ 𰉅 trong tiếng Việt

𰉅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

𰉅 (Danh từ)

kāng
01

Chữ cổ trong tiếng Thái cổ, cùng nghĩa với chữ “” (một loại chuông hoặc vật kim loại phát ra âm thanh vang vọng).

古壮字。同“鏮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰉅
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,口,鋼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép