Bản dịch của từ 𰉈 trong tiếng Việt
𰉈
Hậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰉈 (Hậu tố)
【rù】
01
(Chữ cổ của người Tráng) Phụ tố thêm vào sau động từ, tạo cảm giác hành động kèm theo hoặc nhấn mạnh, như tiếng rì rầm khi cây đổ kêu rào rào.
〈古壮字〉读音ruj,动词之后附加成分。𣔉𰄀埮~耍。树倒下来哗啦地响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
