Bản dịch của từ 𰉈 trong tiếng Việt

𰉈

Hậu tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𰉈 (Hậu tố)

01

(Chữ cổ của người Tráng) Phụ tố thêm vào sau động từ, tạo cảm giác hành động kèm theo hoặc nhấn mạnh, như tiếng rì rầm khi cây đổ kêu rào rào.

〈古壮字〉读音ruj,动词之后附加成分。𣔉𰄀埮~耍。树倒下来哗啦地响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰉈
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỰT】
Hình thái radical:
⿰,魯,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép