Bản dịch của từ 𰉍 trong tiếng Việt

𰉍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𰉍 (Danh từ)

gàn
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'gaemz'. Ví dụ: 𬆗~ nghĩa là chim non chết trong vỏ trứng (như chim non chưa kịp chui ra khỏi vỏ).

〈古壮字〉读音gaemz。〔𬆗~〕雏禽死在蛋壳里。

Ví dụ
𰉍
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿴,囗,今
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép