Bản dịch của từ 𰉏 trong tiếng Việt

𰉏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𰉏 (Động từ)

zhàn
01

Cùng nghĩa với “”, dùng để chỉ việc chiêm đoán, bói toán (như bói quẻ, xem vận mệnh). (Gợi nhớ: “” đọc là “chiêm”, liên quan đến việc chiêm nghiệm, đoán trước)

同“占”,占卜。(《甲骨金文拓本》第10页)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰉏
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿴,囗,占
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép