Bản dịch của từ 𰉔 trong tiếng Việt
𰉔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰉔 (Danh từ)
【héng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 âm đọc hoengx, nghĩa là cái bẫy, cái bẫy giăng để bắt thú (như bẫy chuột, bẫy thú rừng). Hình dung như cái “hằng” để giữ con mồi, dễ nhớ như “hằng” là cái bẫy giăng sẵn.
〈古壮字〉读音hoengx,圈套,陷阱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
