Bản dịch của từ 𰉖 trong tiếng Việt
𰉖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𰉖 (Danh từ)
【yán】
01
〔~坪〕Tên một làng ở huyện Ngũ Phong, tỉnh Hồ Bắc (giống như tên địa danh quen thuộc để dễ nhớ).
〔~坪〕村名,在今湖北省五峰县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem bảng mã ký tự địa danh do Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc biên soạn (giúp nhớ đây là ký tự dùng trong địa danh).
见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》。
Ví dụ
