Bản dịch của từ 𰉛 trong tiếng Việt

𰉛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰉛 (Danh từ)

diàn
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'dienh', nghĩa là cung điện (như điện vua, nơi ở sang trọng).

〈古壮字〉读音dienh,宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰉛
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿱,天,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép