Bản dịch của từ 𰉦 trong tiếng Việt

𰉦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰉦 (Danh từ)

wén
01

Chữ dùng làm tên người trong Hàn Quốc, ví dụ như vua Minh triều Thanh Nguyên Vương Chu Vân (朱珵𰉦).

〈韩国释义〉人名用字。朱珵~,明朝清源王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng làm tên người trong Hàn Quốc, ví dụ như nhân vật trong Nhật Tỉnh Lục: 'Mẫn Trí Tuấn làm Đốc phủ Đức Xuyên, Nguyên 𰉦 thường làm Đốc phủ Tường Nguyên'.

〈韩国释义〉人名用字。《日省录》引原文:“闵致骏为德川郡守,元~常为祥原郡守”。

Ví dụ
𰉦
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,土,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép