ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰉧
Bảng phân tích âm vị 𰉧
Yā
Chữ giản thể dùng thay cho chữ “压” (áp lực, đè nén), dễ nhớ như từ “áp” trong tiếng Việt thể hiện sự đè nén.
“压”的类推简化字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép