Bản dịch của từ 𰉯 trong tiếng Việt

𰉯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𰉯 (Danh từ)

chéng
01

Họ ghép 'Dương Thành', tên họ cổ của người Việt, dễ nhớ như 'thành phố Dương'.

〔阳~〕复姓,即阳城氏。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ
02

Họ ghép 'Hàn Thành', tên họ ghép quen thuộc, gợi nhớ đến thành phố Hàn Thành.

〔𠦝~〕复姓。即韩城氏。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ
𰉯
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Hình thái radical:
⿱,成,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép