Bản dịch của từ 𰉰 trong tiếng Việt

𰉰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰉰 (Động từ)

tián
01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là 'lấp đầy', như lấp đầy hố đất (nhớ như 'điền' ruộng đầy đất).

“填”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰉰
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿰,土,𰅴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép